Các tỉnh miền Nam mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền Nam các thứ khác

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - SXMN

Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
G8
29
95
64
58
G7
886
442
364
738
G6
1615
6973
0345
8227
6578
0305
4951
6507
7051
1435
4247
6859
G5
6432
1844
4942
3515
G4
88105
27241
05843
55782
94724
41472
73758
81314
32326
26785
78000
53827
90321
55875
79307
34384
66632
99008
96953
93754
90962
48634
51232
21519
G3
86488
25660
09529
72724
86657
48511
88977
32238
G2
08636
89464
68572
09887
G1
52723
97195
34569
72114
ĐB
595167
127380
018204
448885
Thống kê Loto
Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
Đầu 0 0500; 0504;07(2); 08
Đầu 1 15141114; 15; 19
Đầu 2 23; 24; 2924; 26; 27(2); 2921; 25
Đầu 3 32; 363232; 34; 35; 38(2)
Đầu 4 41; 43; 4542; 444247
Đầu 5 5851(2); 5753; 54; 58; 59(2)
Đầu 6 60; 676464(2); 6962
Đầu 7 72; 7370; 7872; 7577
Đầu 8 82; 86; 8880;858485;87
Đầu 9 9795(2)

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - SXMN

Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
G8
98
89
92
98
G7
120
538
926
120
G6
7729
7192
2983
1293
4282
9576
2310
5163
7445
7729
7192
2983
G5
9409
9009
7705
9409
G4
95308
28932
50175
81025
00604
02670
95164
42882
68940
79446
67281
85160
59725
09302
15436
97927
25513
93488
95308
28932
50175
54348
11128
15360
G3
46185
58684
38130
04575
60703
78419
98236
39702
G2
81523
00108
54268
34627
G1
71128
93183
73340
21146
ĐB
983112
850830
486755
834415
Thống kê Loto
Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
Đầu 0 04; 08; 0908; 0902; 03; 0502; 08; 09
Đầu 1 1210; 13; 1915
Đầu 2 20; 23; 25; 28; 2925; 26; 2720; 27; 28; 29
Đầu 3 3230(2);383632; 36
Đầu 4 40; 4640; 4546; 48
Đầu 5 5558
Đầu 6 60; 6463; 6860
Đầu 7 70; 7575; 76; 797375
Đầu 8 80; 83; 84; 8581; 82(2); 83; 898883
Đầu 9 92; 98939292; 98

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - SXMN

Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
G8
81
81
00
51
G7
113
400
403
632
G6
6377
5489
1733
8773
4812
9529
8823
7920
3996
6213
5141
4450
G5
3662
6901
2199
0691
G4
34235
00814
65156
11746
13971
58709
25326
55282
09687
46259
02438
84832
91471
73599
28585
71627
22593
16789
59763
22739
98129
69216
79159
27969
G3
57109
81504
76863
51552
10187
18357
18196
43915
G2
07046
38101
51071
90320
G1
42230
79996
83669
57040
ĐB
577002
137686
835921
089159
Thống kê Loto
Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
Đầu 0 02;04; 09(2)00(2); 01(2)00; 03
Đầu 1 13; 141213; 15; 16
Đầu 2 26; 2920; 21;23; 2720; 29
Đầu 3 30; 33; 34; 3532; 3832(2); 39
Đầu 4 46(2)40; 41
Đầu 5 5652; 5955; 5750; 51; 59(2)
Đầu 6 62636963; 69
Đầu 7 71; 777371(2)
Đầu 8 81; 8981; 82; 86;8785; 87; 89
Đầu 9 9693; 96; 99(2)91; 96

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - SXMN

Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
G8
62
85
59
34
G7
197
002
181
641
G6
1005
0997
1098
8420
8161
7959
0031
8044
5925
6672
6914
8291
G5
8586
2913
5143
5064
G4
55962
96606
58379
87855
34951
08524
16030
51925
11440
74430
48327
53257
27978
15307
21251
66196
28455
49525
52812
41736
98696
96811
64133
01947
G3
20607
88320
21824
94759
35539
47962
11922
64910
G2
71646
17383
21525
37137
G1
31804
79418
38000
71129
ĐB
404010
784888
871204
386040
Thống kê Loto
Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
Đầu 0 04; 05; 06; 070200; 04;07
Đầu 1 10;1313; 181110; 11; 12; 14
Đầu 2 20; 2420; 24; 25; 2725(3)22; 29
Đầu 3 30(2)31; 3933(2); 34; 36; 37
Đầu 4 464043; 4440;41; 47
Đầu 5 51; 5557; 59(2)51; 55; 59
Đầu 6 62(2)616264
Đầu 7 797872
Đầu 8 8683; 85; 88;8981
Đầu 9 97(2); 989691; 96

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - SXMN

Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
G8
73
40
01
99
G7
677
600
330
395
G6
1516
9624
7210
6443
5933
6467
5468
3219
2011
5997
0861
2811
G5
1310
6345
0755
5826
G4
36418
00492
65746
71442
56277
53293
71265
45340
57479
52632
63328
96109
35494
65011
87248
56593
84512
18709
08004
73385
03038
91960
75656
10589
G3
35630
67508
56772
21521
16884
84981
13327
90696
G2
80217
95191
05322
99737
G1
51483
55510
31319
60616
ĐB
459164
271258
302233
652849
Thống kê Loto
Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
Đầu 0 0800; 0901; 0904
Đầu 1 10(2); 16; 17; 1810; 1911(2); 12; 19(2)11; 16
Đầu 2 20; 2421; 282222; 26; 27
Đầu 3 3032; 3330; 3337; 38
Đầu 4 42; 4640(2); 43; 454849
Đầu 5 5855(2)56
Đầu 6 6465; 676860; 61
Đầu 7 73; 77(2)72; 79
Đầu 8 8381; 8485; 89
Đầu 9 92; 939193; 9495; 96; 97; 99
Xem thêm