YC 3YC 1YC 15YC 11YC 4YC
ĐB 57318
G1 86313
G2 52299 77476
G3 75688 25120 57019
90657 67823 68014
G4 8907 9773 4469 8369
G5 2517 9153 1007
3430 9241 8362
G6 719 640 292
G7 63 53 39 59
Đầu Loto
0 07(2); YC(6)
1 13; 14; 17; 18;19(2)
2 20; 23
3 30; 39
4 40; 41
5 53(2); 57; 59
6 62; 63; 69(2)
7 73; 76
8 88
9 92; 99
Đuôi Loto
0 20; 30; 40; YC(6)
1 41
2 62; 92
3 13; 23; 53(2); 63; 73
4 14
5
6 76
7 07(2); 17; 57
8 18;88
9 19(2); 39; 59; 69(2); 99

Thống kê nhanh xổ số Miền Bắc

12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
13
23 lần
71
19 lần
18
18 lần
48
17 lần
47
17 lần
77
17 lần
57
17 lần
08
16 lần
46
16 lần
41
16 lần
76
16 lần
95
16 lần
Những bộ số ra liên tiếp (Lô rơi)
13
4 ngày
59
4 ngày
20
3 ngày
57
3 ngày
76
2 ngày
07
2 ngày
41
2 ngày
Những bộ số không ra từ ngày trở lên (Lô khan)
06
15 ngày
06
15 ngày
06
15 ngày
06
15 ngày
06
15 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1
132 lần
5
129 lần
4
123 lần
7
119 lần
0
107 lần
9
103 lần
6
101 lần
3
96 lần
2
92 lần
8
78 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
8
130 lần
1
120 lần
6
117 lần
9
111 lần
5
111 lần
3
106 lần
7
105 lần
4
97 lần
0
96 lần
2
87 lần

XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - SXMN

Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
G8
95
62
26
11
G7
391
534
558
061
G6
2614
7741
8075
0991
9645
4052
8715
2586
8652
7376
4188
4290
G5
2614
5979
4785
4452
G4
63915
86314
59020
02716
67994
60513
12815
68681
94965
37965
74701
93859
84752
61723
41029
02223
22272
52204
07772
62408
63136
72953
58004
59144
13355
45326
70779
30330
G3
63915
40011
72963
74291
50145
51775
79050
17216
G2
18428
26783
18000
27636
G1
81863
86417
86320
47805
ĐB
977422
434925
925810
403124
Thống kê Loto
Tỉnh Bình Phước Hậu Giang Hồ Chí Minh Long An
Đầu 0 0100; 04; 0804; 05
Đầu 1 11(2); 13(2); 14(3); 15(4); 16(2)1710;1511; 16
Đầu 2 20(2); 22;2823; 2520; 23; 26; 2924;26
Đầu 3 343630; 36
Đầu 4 41(2)454544
Đầu 5 52(2); 5952; 5850; 52; 53; 55
Đầu 6 6362; 63; 65(2)61
Đầu 7 75(2)7972(2); 7576; 79
Đầu 8 81; 8385; 8688
Đầu 9 91; 94(2); 9591(2)90

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
23
16
39
G7
232
246
206
G6
3307
3705
3393
5183
9913
6154
2901
2215
7512
G5
8671
3059
8754
G4
34701
32092
96126
19909
97826
74418
70108
26654
26620
02599
04257
98384
82050
75641
82827
02937
28317
85749
60886
94874
92942
G3
97107
47152
12252
02419
56423
11005
G2
79409
22579
87140
G1
25703
53224
80838
ĐB
576483
153051
413218
Thống kê Loto
Tỉnh Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
Đầu 0 01; 03; 05; 07(2); 08; 09(2)01; 05; 06
Đầu 1 1813; 16; 1912; 15; 17; 18
Đầu 2 23; 26(2)20; 2423; 27
Đầu 3 3237; 38; 39
Đầu 4 41; 4640; 42; 49
Đầu 5 5250; 51;52; 54(2); 57; 5954
Đầu 6
Đầu 7 717974
Đầu 8 8383; 8486
Đầu 9 92; 9399